Ban Thường vụ thành uỷ tiếng Anh là gì


Hỏi ĐápLà gìHọc TốtTiếng anh

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ standing committee

Hình ảnh cho thuật ngữ standing committee

Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực.
Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Standing Committee
  • 主营业务 tiếng Trung là gì?
  • 独家分销 tiếng Trung là gì?
  • 适度运行 tiếng Trung là gì?
  • Chứng từ tiếng Trung là gì?
  • Freight Cost là gì?
  • GATT tiếng Anh chuyên ngành thuế là gì?
  • Sibutramine là gì?
  • Power Distance Index là gì?
  • Financial Soundness Indicators là gì?
  • Tracker Fund là gì?
Chủ đề Chủ đề Kinh tế

Định nghĩa - Khái niệm

Standing Committee là gì?

Standing Committee có nghĩa là Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực

  • Standing Committee có nghĩa là Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế.

Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực Tiếng Anh là gì?

Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực Tiếng Anh có nghĩa là Standing Committee.

Ý nghĩa - Giải thích

Standing Committee

Đây là cách dùng Standing Committee. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Standing Committee là gì? (hay giải thích Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Standing Committee là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Standing Committee / Ủy Ban Thường Vụ; ủy Ban Thường Trực.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.