Channel tiếng Việt là gì


Hỏi ĐápLà gì

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation

EngToViet.com

English-Vietnamese Online Translator         Write Word or Sentence (max 1,000 chars):
      English to Vietnamese     Vietnamese to English     English to English

English to VietnameseSearch Query: channel
Best translation match:

English Vietnamese
channel
* danh từ
- eo biển
- lòng sông, lòng suối
- kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...)
- (nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...)
=secret channels of information+ những nguồn tin mật
=throught the usual channels+ qua những nguồn thường lệ
=telegraphic channel+ đường điện báo
=diplomatic channel+ đường dây ngoại giao
- (rađiô) kênh
- (kiến trúc) đường xoi
- (kỹ thuật) máng, rãnh
!the Channel
- biển Măng sơ
* ngoại động từ
- đào rãnh, đào mương
- chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa)
- chuyển
=to channel inmformation to+ chuyển tin tức cho
- hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì)
- (kiến trúc) bào đường xoi


Probably related with:

English Vietnamese
channel
chuyển kênh ; của kênh ; dây ; dòng ; kênh dẫn ; kênh số ; kênh trao đổi ; kênh truyền hình ; kênh ; kênh đào ; kênh được ; lạch ; mật thám ; phân luồng câu chuyện ; phương tiện ; rãnh dẫn ; rãnh ; sai ; sóng kênh ; thông ; thưa ông ; tần số ; tập ; vực ; ̉ kênh ; ̉ ;
channel
chuyển kênh ; của kênh ; dây ; kênh dẫn ; kênh số ; kênh trao đổi ; kênh truyền hình ; kênh truyền ; kênh ; kênh đào ; kênh được ; lạch ; mật thám ; phân luồng câu chuyện ; phương tiện ; rãnh dẫn ; rãnh ; sai ; sóng kênh ; thông ; thưa ông ; tần số ; tập ; vực ; ̉ kênh ;


May be synonymous with:

English English
channel; transmission channel
a path over which electrical signals can pass
channel; groove
a long narrow furrow cut either by a natural process (such as erosion) or by a tool (as e.g. a groove in a phonograph record)
channel; communication channel; line
(often plural) a means of communication or access
channel; canal; duct; epithelial duct
a bodily passage or tube lined with epithelial cells and conveying a secretion or other substance
channel; television channel; tv channel
a television station and its programs
channel; distribution channel
a way of selling a company's product either directly or via distributors
channel; carry; conduct; convey; impart; transmit
transmit or serve as the medium for transmission
channel; canalise; canalize
direct the flow of
channel; channelise; channelize; transfer; transmit; transport
send from one person or place to another


May related with:

English Vietnamese
grease-channel
* danh từ
- (kỹ thuật) rãnh tra dầu mỡ
active channel
- (Tech) kênh có nguồn, kênh hoạt động
buffered channel
- (Tech) kênh đệm
carrier channel
- (Tech) kênh truyền sóng
channeling
- (Tech) mở kênh, truyền qua kênh
channelizing
- (Tech) phân kênh/đường
communication channel
- (Tech) kênh truyền thông
data channel
- (Tech) kênh dữ liệu
data channel multiplexer
- (Tech) bộ đa hợp kênh dữ liệu
direct channel
- (Tech) kênh trực tiếp
dual channel controller
- (Tech) bộ điều khiển kênh kép (đọc-viết)
duplex channel
- (Tech) băng tần hai chiều, kênh hai chiều [TN]
encoding channel
- (Tech) kênh biên mã, kênh lập mã
fading channel
- (Tech) kênh biến hiện mờ dần
frequency channel
- (Tech) kênh tần số
gate-channel junction
- (Tech) tiếp giáp kênh-cổng
channeler
- xem channel
guide-channel
* danh từ
- kênh dẫn

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.
© 2015-2021. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources