Chỉ to tiếng Anh là gì


Hỏi ĐápLà gìHọc TốtTiếng anh

chỉ tơ Dịch Sang Tiếng Anh Là

+  silk thread

Cụm Từ Liên Quan :

chỉ tố /chi to/

+  marker
= chỉ tố hình thái thể aspectual morphologic markers

chỉ tổ /chi to/

+  (thân mật) only turn out to...; if anything
= nam chẳng giúp ích gì, chỉ tổ cho tình hình tồi tệ hơn nam was no help at all; if anything, he made matters worse

chỉ tơ mềm dùng làm sạch các kẽ răng /chi to mem dung lam sach cac ke rang/

* thngữ
- dental floss

chỉ tơ xe /chi to xe/

* danh từ
- sewing silk

chỉ tốc /chi toc/

+  indicated speed

chỉ tổng số /chi tong so/

* ngoại động từ
- integrate

chỉ tốt mã /chi tot ma/

* tính từ
- trumpery, specious

chỉ tốt ngoài miệng /chi tot ngoai mieng/

* tính từ
- lip-good

đồng hồ chỉ tốc độ /dong ho chi toc do/

* danh từ
- air-speed indicator