Lập trường Tiếng Anh là gì


Hỏi ĐápLà gìHọc TốtTiếng anh

lập trường Dịch Sang Tiếng Anh Là

+  standpoint; viewpoint; stance; stand; position
= lập trường của mỹ về vấn đề này như thế nào? what is the american position on this issue?
= giữ vững lập trường, kiên định lập trường to nail one's colours to the mast; to stand pat; to stick to one's guns; to stand one's ground; to maintain one's position/stand

Cụm Từ Liên Quan :

giữ lập trường /giu lap truong/

* thngữ
- to stand (stick) to one's guns

giữ vững lập trường /giu vung lap truong/

* thngữ
- to stand pat, to hold one's own

lập trường bấp bênh /lap truong bap benh/

+  unsteady standpoint

lập trường cách mạng /lap truong cach mang/

+  revolutionary standpoint

lập trường chính trị /lap truong chinh tri/

+  political standpoint

lập trường dứt khoát /lap truong dut khoat/

+  firm stand; clear-cut stand; uncompromising position

lập trường giai cấp /lap truong giai cap/

+  class standpoint

lập trường tư tưởng /lap truong tu tuong/

+  ideological stand

lập trường vững vàng /lap truong vung vang/

+  firm standpoint

lễ kỷ niệm các người sáng lập trường /le ky niem cac nguoi sang lap truong/

* danh từ
- commemoration