React là gì Tiếng Anh


Hỏi ĐápLà gìHọc TốtTiếng anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation

EngToViet.com

English-Vietnamese Online Translator         Write Word or Sentence (max 1,000 chars):
      English to Vietnamese     Vietnamese to English     English to English

English to VietnameseSearch Query: react
Best translation match:

English Vietnamese
react
* nội động từ
- tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
=tyranny reacts upon the tyrant himself+ sự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược
- (vật lý); (hoá học) phản ứng
- (+ against) chống lại, đối phó lại
- (quân sự) phản công, đánh trả lại lại
- (tài chính) sụt, hạ (giá cả)


Probably related with:

English Vietnamese
react
chống cự ; chống trả ; có phản ứng ; cư xử ; gì đi chứ ; hành động ; phản kháng ; phản ứng có ; phản ứng của ; phản ứng gì ; phản ứng lại ; phản ứng như ; phản ứng ra sao ; phản ứng ra ; phản ứng ; phản ứng đối ; trai phản ứng ; tác động ; tỏ ; đối phó lại ; đối phó ; ứng lại ; ứng phó ; ứng ;
react
chống cự ; chống trả ; có phản ứng ; cư xử ; gì đi chứ ; hành động ; nào ; phản kháng ; phản ; phản ứng có ; phản ứng của ; phản ứng gì ; phản ứng lại ; phản ứng như ; phản ứng ra sao ; phản ứng ra ; phản ứng ; phản ứng đối ; trai phản ứng ; tỏ ; đối phó lại ; đối phó ; ứng lại ; ứng phó ; ứng ;


May be synonymous with:

English English
react; respond
show a response or a reaction to something
react; oppose
act against or in opposition to


May related with:

English Vietnamese
react
* nội động từ
- tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
=tyranny reacts upon the tyrant himself+ sự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược
- (vật lý); (hoá học) phản ứng
- (+ against) chống lại, đối phó lại
- (quân sự) phản công, đánh trả lại lại
- (tài chính) sụt, hạ (giá cả)
react
chống cự ; chống trả ; có phản ứng ; cư xử ; gì đi chứ ; hành động ; phản kháng ; phản ứng có ; phản ứng của ; phản ứng gì ; phản ứng lại ; phản ứng như ; phản ứng ra sao ; phản ứng ra ; phản ứng ; phản ứng đối ; trai phản ứng ; tác động ; tỏ ; đối phó lại ; đối phó ; ứng lại ; ứng phó ; ứng ;

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.
© 2015-2021. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources