Redeemed là gì


Hỏi ĐápLà gì

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation

EngToViet.com

English-Vietnamese Online Translator         Write Word or Sentence (max 1,000 chars):
      English to Vietnamese     Vietnamese to English     English to English

English to VietnameseSearch Query: redeemed
Probably related with:

English Vietnamese
redeemed
chuộc lại trước ; chuộc lại ; chuộc ; cứu chuộc ; cứu lấy ; giải cứu ; mà chuộc ; phép chuộc lại ; phép chuộc ; đã chuộc ; đã cứu ; được chuộc ;
redeemed
bù ; chuộc lại trước ; chuộc lại ; chuộc ; cứu chuộc ; cứu lấy ; giải cứu ; mà chuộc ; phép chuộc lại ; phép chuộc ; đã chuộc ; đã cứu ; được chuộc ;


May be synonymous with:

English English
redeemed; ransomed
saved from the bondage of sin


May related with:

English Vietnamese
redeemer
* danh từ
- người chuộc (vật cầm thế)
- người bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
- (the redeemer) Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu
redeemable
* tính từ
- có thể cứu được

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.
© 2015-2021. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources