Rudiments là gì


Hỏi ĐápLà gì

Thông tin thuật ngữ rudiments tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm rudiments tiếng Anh rudiments
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ rudiments

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

rudiments tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rudiments trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rudiments tiếng Anh nghĩa là gì.

rudiment /'ru:dimənt/





quảng cáo

Dung dịch BHA giúp giảm mụn, dầu nhờn Obagi Clenziderm MD Pore Therapy 148ml 960.000 đ 1.100.000 đ (giảm 9%) xem thêm và mua

Thuật ngữ liên quan tới rudiments

  • flat rate tiếng Anh là gì?
  • haematite tiếng Anh là gì?
  • charmless tiếng Anh là gì?
  • sibilance tiếng Anh là gì?
  • wheelchair tiếng Anh là gì?
  • ado tiếng Anh là gì?
  • detachable plugboard tiếng Anh là gì?
  • commutative tiếng Anh là gì?
  • jealousy tiếng Anh là gì?
  • shortly tiếng Anh là gì?
  • origanums tiếng Anh là gì?
  • tip-cart tiếng Anh là gì?
  • preprogrammed tiếng Anh là gì?
  • shrub tiếng Anh là gì?
  • estrade tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của rudiments trong tiếng Anh

rudiments có nghĩa là: rudiment /'ru:dimənt/*  danh từ- (số nhiều) những nguyên tắc sơ đẳng, những nguyên tắc cơ sở, những khái niệm bước đầu, những kiến thức cơ sở=the rudiments of chemistry+ các kiến thức cơ sở về hoá học- (sinh vật học) cơ quan thô sơ

Đây là cách dùng rudiments tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rudiments tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh