Slavery nghĩa là gì


Hỏi ĐápLà gì

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation

EngToViet.com

English-Vietnamese Online Translator         Write Word or Sentence (max 1,000 chars):
      English to Vietnamese     Vietnamese to English     English to English

English to VietnameseSearch Query: slaves
Probably related with:

English Vietnamese
slaves
có nô lệ ; kiếp nô lệ ; là nô lệ ; làm nô lê ; làm nô lệ cho ; làm nô lệ ; lũ nô lệ ; người hầu ; người nô lệ ; như thể nô lệ ; những nô lệ ; nô lê ; nô lê ̣ ; nô lệ cho ; nô lệ luôn ; nô lệ nghĩa là ; nô lệ nghĩa ; nô lệ này ; nô lệ ; nô ; tay sai ; thể nô lệ ; tên nô lệ ; đám nô lệ ; đứa nô lệ ; ̉ i nô lê ̣ ;
slaves
có nô lệ ; kiếp nô lệ ; là nô lệ ; làm nô lê ; làm nô lệ cho ; làm nô lệ ; lũ nô lệ ; người hầu ; người nô lệ ; như thể nô lệ ; những nô lệ ; nô lê ; nô lê ̣ ; nô lệ cho ; nô lệ luôn ; nô lệ nghĩa là ; nô lệ nghĩa ; nô lệ này ; nô lệ ; nô ; tay sai ; thể nô lệ ; tên nô lệ ; đám nô lệ ; đứa nô lệ ; ̉ i nô lê ̣ ;


May related with:

English Vietnamese
galley-slave
* danh từ
- người nô lệ chèo thuyền
- người phải làm việc cực nhọc
slave states
* danh từ số nhiều
- (sử học) những bang ở miền nam nước Mỹ (có chế độ nô lệ trước nội chiến)
slave-born
* tính từ
- sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ là người nô lệ
slave-grown
* tính từ
- do người nô lệ sản xuất (hàng hoá)
slave-holder
* danh từ
- chủ nô
slave-hunter
* danh từ
- người săn nô lệ
slave-ship
* danh từ
- tàu buôn nô lệ
slave-trade
-traffic)
/'sleiv,træfik/
* danh từ
- nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
slave-trades
* danh từ
- người buôn bán nô lệ
slave-traffic
-traffic)
/'sleiv,træfik/
* danh từ
- nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
white slave
* danh từ
- con gái bị lừa đưa ra nước ngoài làm đĩ
white-slave
* tính từ
- white-slave traffic nghề lừa con gái đưa ra nước ngoài làm đĩ
slave-driver
* danh từ
- cai nô (người trông coi nô lệ)
- người chủ ác nghiệt
slave-state
* danh từ
- bang ở Mỹ duy trì chế độ nô lệ (đến Nội chiến)
slave-trader
* danh từ
- người buôn bán nô lệ

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.
© 2015-2021. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources